Nghĩa tiếng Việt của
artificial
Phiên âm Mỹ /ˌɑɹtəˈfɪʃəl/ BrE /ˌɑːtəˈfɪʃəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "artificial" phát âm Mỹ /ˌɑɹtəˈfɪʃəl/ Anh /ˌɑːtəˈfɪʃəl/ — audio file: artificial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nhân tạo
artificial silk — lụa nhân tạo
artificial respiration — hô hấp nhân tạo
không tự nhiên, giả tạo; giả
artificial flowers — hoa giả
artificial smile — nụ cười giả tạo
Chuyên ngành kỹ thuật
giả tạo
nhân tạo
Lĩnh vực: y học
thụ tinh nhân tạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- artificial light; artificial intelligence; artificial → man-made
Dễ nhầm
- artificial means made by people rather than occurring naturally; synthetic usually refers to materials made through chemical processes
Mẫu câu giá trị
- “The room is lit by artificial light.” (Căn phòng được chiếu sáng bằng ánh sáng nhân tạo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật