Nghĩa tiếng Việt của

formula

Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹmjələ/ BrE /ˈfɔːmjələ/

Transcript: từ "formula" phát âm Mỹ /ˈfɔɹmjələ/ Anh /ˈfɔːmjələ/ — audio file: formula.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2101) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ, số nhiều formulas, formulae
thể thức, cách thức
công thức
a mathematical formula — công thức toán
a chemical formula — công thức hoá học
Chuyên ngành kinh tế
thực đơn
Chuyên ngành kỹ thuật
đẳng thức
Lĩnh vực: toán & tin
phương trình

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

There is no simple formula for choosing a suitable career. — Không có công thức đơn giản nào để chọn nghề nghiệp phù hợp. (Task 2)
Success in exams requires effort rather than any secret formula. — Thành công trong kỳ thi cần nỗ lực chứ không phải công thức bí mật nào. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật