Nghĩa tiếng Việt của
formula
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹmjələ/ BrE /ˈfɔːmjələ/
Transcript: từ "formula" phát âm Mỹ /ˈfɔɹmjələ/ Anh /ˈfɔːmjələ/ — audio file: formula.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều formulas, formulae
thể thức, cách thức
công thức
a mathematical formula — công thức toán
a chemical formula — công thức hoá học
Chuyên ngành kinh tế
thực đơn
Chuyên ngành kỹ thuật
đẳng thức
Lĩnh vực: toán & tin
phương trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
There is no simple formula for choosing a suitable career. — Không có công thức đơn giản nào để chọn nghề nghiệp phù hợp. (Task 2)
Success in exams requires effort rather than any secret formula. — Thành công trong kỳ thi cần nỗ lực chứ không phải công thức bí mật nào. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: công thức — "a mathematical formula", "the formula for water" (H₂O); nghĩa bóng: "a formula for success" (công thức thành công).
- Số nhiều CẢ HAI đều đúng: "formulas" (thông dụng) và "formulae" (Anh-Anh học thuật, toán).
- Collocation: "follow a formula", "devise a formula", "a proven formula".
Dễ nhầm
- "formula FOR sth" — "a formula for calculating interest"; đừng nói "~~formula of~~" trừ khi nói "dạng công thức của chất hóa học".
- "formulaic" (tính từ) mang nghĩa tiêu cực: chỉ biết theo khuôn mẫu — "a formulaic essay" (bài viết rập khuôn). Trong IELTS, dùng khuôn quá lộ là trừ điểm Coherence.
- "formulate" (động từ) = xây dựng, phát biểu rõ — "formulate a plan/policy" — khác nghĩa với "formula".
Mẫu câu giá trị
- "There is no magic formula for learning a language." (không có công thức thần kỳ nào để học ngoại ngữ).
- "The formula for calculating compound interest appears in Appendix B." (công thức tính lãi kép nằm ở Phụ lục B).
- "Critics called the sequel formulaic and predictable." (nhà phê bình chê phần tiếp theo rập khuôn, đoán được).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật