Nghĩa tiếng Việt của
studied
Phiên âm Mỹ /ˈstʌdid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "studied" phát âm Mỹ /ˈstʌdid/ — audio file: studied.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cẩn trọng, có suy nghĩ
with studied politeness — với sự lễ phép cẩn trọng
cố tình, cố ý, có chủ tâm
a studied insult — lời lăng mạ cố tình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- studied English; studied the evidence; study → studied
Dễ nhầm
- studied means learned a subject or examined something carefully; learned is the past of learn
Mẫu câu giá trị
- “They studied the map before setting off.” (Họ nghiên cứu bản đồ trước khi khởi hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật