Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với near (kèm trái nghĩa)?

“near” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là good, close, warm; trái nghĩa thường gặp: far, evil, wicked. near vs close: đồng nghĩa; close + to, near + danh từ thẳng ("near me" / "close to me"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

near vs close: đồng nghĩa; close + to, near + danh từ thẳng ("near me" / "close to me").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
good/ɡʊd/gần nhất về nghĩa
close/kloʊs/học thuật/trung tính
warm/wɔɹm/ngữ cảnh hẹp hơn
approach/əˈpɹoʊtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
hot/hɑt/ngữ cảnh hẹp hơn
adjacent/əˈdʒeɪsənt/ngữ cảnh hẹp hơn
artificial/ˌɑɹtəˈfɪʃəl/ngữ cảnh hẹp hơn
virtually/ˈvɝtʃuəli/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “near” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “good” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu