Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với near (kèm trái nghĩa)?
“near” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là good, close, warm; trái nghĩa thường gặp: far, evil, wicked. near vs close: đồng nghĩa; close + to, near + danh từ thẳng ("near me" / "close to me"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
near vs close: đồng nghĩa; close + to, near + danh từ thẳng ("near me" / "close to me").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | gần nhất về nghĩa |
| close | /kloʊs/ | học thuật/trung tính |
| warm | /wɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| approach | /əˈpɹoʊtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hot | /hɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adjacent | /əˈdʒeɪsənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| artificial | /ˌɑɹtəˈfɪʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| virtually | /ˈvɝtʃuəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “near” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “good” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- There is a pharmacy near the school.
gần trường có nhà thuốc - We live near the coast, so weekends mean the beach.
sống gần biển nên cuối tuần là ra biển - the school is quite near
trường học rất gần