Nghĩa tiếng Việt của
virtually
Phiên âm Mỹ /ˈvɝtʃuəli/ BrE /ˈvɜːtʃuəli/
Transcript: từ "virtually" phát âm Mỹ /ˈvɝtʃuəli/ Anh /ˈvɜːtʃuəli/ — audio file: virtually.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
thực sự, thực tế
hầu như, gần như
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- virtually = hầu như (adv — AWL — "virtually impossible"; "virtually unchanged").
- virtual (adj) — ảo: "virtual reality", "virtual meeting" (họp ảo — công nghệ).
- virtuality hiếm; virtualise (ảo hoá — IT).
Dễ nhầm
- virtually (hầu như — thực tế gần bằng) vs virtually công nghệ (qua ảo — nghĩa mới) vs actually (thực tế — đã có khái niệm).
- "virtual" ≠ "virtuous" (đức hạnh — hoàn toàn khác!).
Mẫu câu giá trị
- "After the lights, night thefts became virtually impossible." (Sau khi có đèn, trộm đêm gần như bất khả.)
- "The ward met virtually during the flood." (Khu họp ảo trong cơn lũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật