Nghĩa tiếng Việt của

adjacent

Phiên âm Mỹ /əˈdʒeɪsənt/

Transcript: từ "adjacent" phát âm Mỹ /əˈdʒeɪsənt/ — audio file: adjacent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
tính từ
gần kề, kế liền, sát ngay
adjacent angles — (toán học) góc kề
to be adjacent to — kề sát, sát ngay
Chuyên ngành kỹ thuật
bên cạnh
có liên quan
kề
kế cận
kề cận
lân cận
ở gần
sát
Lĩnh vực: toán & tin
cạnh tam giác vuông
kế
phụ cận
Lĩnh vực: xây dựng
gần kề
kề (bên)
kề liền
kề với
sát cạnh
vật kề
Lĩnh vực: điện lạnh
kề (góc)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật