Nghĩa tiếng Việt của
adjacent
Phiên âm Mỹ /əˈdʒeɪsənt/
Transcript: từ "adjacent" phát âm Mỹ /əˈdʒeɪsənt/ — audio file: adjacent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
gần kề, kế liền, sát ngay
adjacent angles — (toán học) góc kề
to be adjacent to — kề sát, sát ngay
Chuyên ngành kỹ thuật
bên cạnh
có liên quan
kề
kế cận
kề cận
lân cận
ở gần
sát
Lĩnh vực: toán & tin
cạnh tam giác vuông
kế
phụ cận
Lĩnh vực: xây dựng
gần kề
kề (bên)
kề liền
kề với
sát cạnh
vật kề
Lĩnh vực: điện lạnh
kề (góc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- adjacent TO something = kề cận với (giới từ to — AWL: "adjacent to the ramp").
- adjacent rooms/buildings (phòng/nhà kề — mô tả bản đồ Task 1!).
- adjacency (sự kề — đồ thị).
Dễ nhầm
- adjacent TO ≠ "adjacent WITH" ✗; adjacent (kề — chạm nhau) vs nearby (gần — chưa chắc chạm) vs neighbouring (láng giềng — đã có note neighbor).
- "adjoining" (nối thông — phòng thông nhau).
Mẫu câu giá trị
- "The tool library sits adjacent to the night ramp." (Kho dụng cụ kề dốc đêm.)
- "Two adjacent berths were double-booked." (Hai vị trí kề nhau bị đặt trùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật