Nghĩa tiếng Việt của

ill

Phiên âm Mỹ /ɪl/

Transcript: từ "ill" phát âm Mỹ /ɪl/ — audio file: ill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1729) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đau yếu, ốm
to be seriously ill — bị ốm nặng
to fall ill; to be taken ill — bị ốm
to look ill — trông có vẻ ốm
xấu, tồi, kém; ác
ill health — sức khoẻ kém
ill fame — tiếng xấu
ill management — sự quản lý (trông nom) kém
không may, rủi
ill fortune — vận rủi
(cổ) khó
ill to please — khó chiều
ill weeds grow apace
cái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước
it's an ill wind that blows nobody good
điều không làm lợi cho ai là điều xấu
phó từ ((Mỹ) (cũng) illy)
xấu, tồi, kém; sai; ác
to behave ill — xử sự xấu
khó chịu
don't take it ill — đừng nên lấy cái đó làm khó chịu, đừng nên bực mình vì cái đó
ill at ease — không thoải mái
không lợi, không may, rủi cho
to go ill with someone — rủi cho ai, không lợi cho ai
khó mà, hầu như, không thể
I could ill afford it — tôi khó mà có thể cáng đáng nổi cái đó
danh từ
điều xấu, việc ác, điều hại
(số nhiều) những vụ rủi ro, những điều bất hạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
xấu
Lĩnh vực: toán & tin
có hại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật