Nghĩa tiếng Việt của

near

Phiên âm Mỹ /nɪɹ/ BrE /nɪə/

Transcript: từ "near" phát âm Mỹ /nɪɹ/ Anh /nɪə/ — audio file: near.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #427) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
gần, cận
the school is quite near — trường học rất gần
the Near East — Cận đông
a near relution — một người có họ gần
in the near future — trong tương lai gần đây
thân
a near friend — bạn thân
giống, sát
near resemblance — sự giống lắm
a near translation — bản dịch sát nghĩa
tỉ mỉ
near work — công việc tỉ mỉ
chi ly, chắt bóp, keo kiệt
to be very near with one's money — rất chi ly đối với đồng tiền
bên trái
the near side of the road — bên trái đường
the near wheel of a car — bánh xe bên trái
the near foreleg of a horse — chân trái đằng trước của con ngựa
phó từ
gần, ở gần; sắp tới, không xa
when success comes near more hardships are for and near — xa gần khắp mọi nơi
near at hand — gần ngay bên; gần tới nơi
near by — ở gần, ở bên
chi ly, chắt bóp, keo kiệt
to live very near — sống chắt bóp
giới từ
gần, ở gần
to stanf near the fire — đứng gần lò sưởi
the performance was drawing near its close — buổi biểu diễn gần hết
day is near breaking — trời gần sáng
gần giống, theo kịp
who comes near him in self-denial? — ai theo kịp được anh ấy về tinh thần hy sinh?
động từ
tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới
the ship was nearing the land — tàu sắp tới đất liền
to be nearing one's end — sắp chết
Chuyên ngành kỹ thuật
gần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật