Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với love (kèm trái nghĩa)?
“love” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là passion, beloved, enjoy; trái nghĩa thường gặp: hatred, hate, endure. “love” và “passion”, “beloved”, “enjoy” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“love” và “passion”, “beloved”, “enjoy” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| passion | /ˈpæʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| beloved | /bɪˈlʌvd/ | học thuật/trung tính |
| enjoy | /ˌɛnˈdʒɔɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| honey | /ˈhʌni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dear | /dɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| darling | /ˈdɑɹlɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adorable | /əˈdɔɹəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sweetheart | /ˈswitˌhɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “love” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “passion” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She has a deep love of traditional music.
niềm yêu nhạc truyền thống - I would love to hear your feedback.
rất mong nhận góp ý - love of one's country
lòng yêu nước