Nghĩa tiếng Việt của
sweetheart
Phiên âm Mỹ /ˈswitˌhɑɹt/ BrE /ˈswitˌhɑːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sweetheart" phát âm Mỹ /ˈswitˌhɑɹt/ Anh /ˈswitˌhɑːt/ — audio file: sweetheart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người yêu, người tình
động từ
tán, tìm hiểu (người yêu)
to go sweethearting — đi tán (gái); di tìm hiểu (người yêu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- my sweetheart; sweetheart deal; sweetheart neckline
Dễ nhầm
- sweetheart is affectionate and can sound intimate; use a person’s name or partner in neutral settings
Mẫu câu giá trị
- “Her sweetheart sent flowers to the opening night.” (Người yêu cô gửi hoa đến đêm khai mạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật