Nghĩa tiếng Việt của
beloved
Phiên âm Mỹ /bɪˈlʌvd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beloved" phát âm Mỹ /bɪˈlʌvd/ — audio file: beloved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
được yêu mến, được yêu quý
beloved of all — được mọi người yêu mến
danh từ
người yêu dấu; người yêu quý
my beloved — người yêu dấu của tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a beloved friend; dearly beloved; beloved of somebody
Dễ nhầm
- beloved means deeply loved and is often warm/formal; loved is the more neutral adjective
Mẫu câu giá trị
- “The beloved teacher was remembered at the school ceremony.” (Người thầy được yêu quý được tưởng nhớ tại buổi lễ của trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật