Nghĩa tiếng Việt của
passion
Phiên âm Mỹ /ˈpæʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "passion" phát âm Mỹ /ˈpæʃən/ — audio file: passion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2445) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
sự giận dữ
to fly (fall, get) into a passion — nổi giận, nổi tam bành
tình dục, tình yêu
sexual passion — tình dục
tender passion — tình yêu
sự say mê
to have a passion for something — say mê cái gì
(tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
nội động từ
(thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nỗi khổ, nỗi đau
xúc cảm mạnh
Lĩnh vực: xây dựng
say mê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a passion FOR something = niềm đam mê với (giới từ for — "a passion for ferries").
- passionate ABOUT something (adj — đam mê về — "passionate about safety").
- passionately (adv); "passion project" (dự án đam mê — informal).
Dễ nhầm
- passion (đam mê — lửa dài) vs hobby (sở thích — nhẹ) vs obsession (ám ảnh — quá mức, chê).
- "crime of passion" (tội nóng giận — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "The matron has a passion for tide maps." (Bà điều dưỡng đam mê bản đồ nước.)
- "Crews are passionate about night safety." (Đoàn đam mê an toàn đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật