Nghĩa tiếng Việt của
honey
Phiên âm Mỹ /ˈhʌni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "honey" phát âm Mỹ /ˈhʌni/ — audio file: honey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
(nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý
Chuyên ngành kinh tế
mật ong
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mật ong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a jar of honey; honey, as a term of affection; honeybee
Dễ nhầm
- honey is usually uncountable as food; honey can be an affectionate form of address
Mẫu câu giá trị
- “We added a spoonful of honey to the tea.” (Chúng tôi thêm một thìa mật ong vào trà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật