Nghĩa tiếng Việt của

honey

Phiên âm Mỹ /ˈhʌni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "honey" phát âm Mỹ /ˈhʌni/ — audio file: honey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
(nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý
Chuyên ngành kinh tế
mật ong
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mật ong

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật