Nghĩa tiếng Việt của
adorable
Phiên âm Mỹ /əˈdɔɹəbəl/ BrE /əˈdɔːəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "adorable" phát âm Mỹ /əˈdɔɹəbəl/ Anh /əˈdɔːəbəl/ — audio file: adorable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu
(thơ ca) đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an adorable puppy/child; absolutely adorable
Dễ nhầm
- adorable means very attractive or endearing; cute is more informal
Mẫu câu giá trị
- “The toddler wore an adorable red hat.” (Em bé đội chiếc mũ đỏ rất đáng yêu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật