Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với kid (kèm trái nghĩa)?
“kid” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là minor, child, jolly; trái nghĩa thường gặp: parent, major, girl. kid thân mật; child trung tính — email công việc/bệnh viện dùng child/children. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
kid thân mật; child trung tính — email công việc/bệnh viện dùng child/children.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| minor | /ˈmaɪnɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| child | /tʃaɪld/ | học thuật/trung tính |
| jolly | /ˈdʒɑli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fry | /fɹaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| calf | /kæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bunny | /ˈbʌni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rabbit | /ˈɹæbət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| velvet | /ˈvɛlvət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “kid” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “minor” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The kids love the new playground.
lũ trẻ mê sân chơi mới - Relax — I am just kidding.
thôi, đùa cho vui thôi - We need to consider the kid in this context.
Chúng ta cần xem xét kid trong bối cảnh này.