Nghĩa tiếng Việt của

parent

Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹənt/ BrE /ˈpɛəənt/

Transcript: từ "parent" phát âm Mỹ /ˈpɛɹənt/ Anh /ˈpɛəənt/ — audio file: parent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #297) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
cha; mẹ
(số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên
our first parents — thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)
(nghĩa bóng) nguồn gốc
ignorance is the parent of many evils — dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại
(định ngữ) mẹ
parent bird — chim mẹ
parent tree — cây mẹ
Chuyên ngành kỹ thuật
cha
cha mẹ
khởi đầu
nguyên liệu
phần tử mẹ
Lĩnh vực: toán & tin
phần tử cấp trên
phần tử cha

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật