Nghĩa tiếng Việt của
fry
Phiên âm Mỹ /fɹaɪ/ BrE /fraɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fry" phát âm Mỹ /fɹaɪ/ Anh /fraɪ/ — audio file: fry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cá mới nở, cá bột
cá hồi hai năm
danh từ
thịt rán
động từ
rán, chiên
to have other fish to fry
fish
Chuyên ngành kinh tế
rán chiên
thịt chiên
thịt rán
Chuyên ngành kỹ thuật
rán (chiên)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fry an egg; stir-fry; have bigger fish to fry
Dễ nhầm
- fry means cook in hot fat or oil; sauté means cook quickly in a small amount of fat
Mẫu câu giá trị
- “I’ll fry the onions before adding the tomatoes.” (Tôi sẽ phi hành trước khi cho cà chua vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật