Nghĩa tiếng Việt của

fry

Phiên âm Mỹ /fɹaɪ/ BrE /fraɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fry" phát âm Mỹ /fɹaɪ/ Anh /fraɪ/ — audio file: fry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cá mới nở, cá bột
cá hồi hai năm
danh từ
thịt rán
động từ
rán, chiên
to have other fish to fry
fish
Chuyên ngành kinh tế
rán chiên
thịt chiên
thịt rán
Chuyên ngành kỹ thuật
rán (chiên)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật