Nghĩa tiếng Việt của
calf
Phiên âm Mỹ /kæf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "calf" phát âm Mỹ /kæf/ — audio file: calf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều calves
con bê
cow in (with) calf — bò chửa
da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calfskin)
thú con (voi con, cá voi con, nai con, nghé...)
trẻ con
anh chàng ngốc nghếch, anh chàng khờ khạo
tảng băng nỗi
to eat the calf in the cow's belly
chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng; chưa đẻ đã đặt tên
to kill the fatted calf for
vui mừng, gặp gỡ, hân hoan đón tiếp (như đón đứa con phiêu bạt trở về)
thết đãi hậu hĩ
to worship the golden calf
thờ phụng đồng tiền
danh từ, số nhiều calves
bắp chân
phần phủ bắp chân (của tất dài)
Chuyên ngành kinh tế
bê con
con thú con (voi, nai, cá voi)
Chuyên ngành kỹ thuật
bắp chân
tảng băng nổi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cục băng nổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- calf muscle; calf of a leg; calf → young cow
Dễ nhầm
- a calf is a young cow or the back part of the lower leg; plural is calves
Mẫu câu giá trị
- “The calf stayed close to its mother.” (Bê con ở gần mẹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật