Nghĩa tiếng Việt của
minor
Phiên âm Mỹ /ˈmaɪnɚ/ BrE /ˈmaɪnə/
Transcript: từ "minor" phát âm Mỹ /ˈmaɪnɚ/ Anh /ˈmaɪnə/ — audio file: minor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1997) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu
minor mistakes — những lỗi nhỏ
to play a minor part — đóng một vai thứ yếu, đóng một vai phụ
em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường)
Smith minor — Xmít bé
(âm nhạc) thứ
minor interval — quãng thứ
danh từ
người vị thành niên
(âm nhạc) điệu th
Chuyên ngành kinh tế
không quan trọng
môn phụ (môn học phụ, môn thi phụ)
người vị thành niên
nhỏ
thứ yếu
Chuyên ngành kỹ thuật
bé
định thức con
nhỏ
nhỏ hơn
phụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thứ cấp
Lĩnh vực: điện lạnh
thuộc số ít
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- minor injuries/delay (thương nhẹ/trễ nhỏ — y tế/Task 1: "minor delays").
- a minor = vị thành niên (pháp lý — "minors must be accompanied by adults"); a minor key (thể thứ nhỏ — nhạc).
- minority (thiểu số/dân tộc thiểu số — "minority rights" — Task 2!).
Dễ nhầm
- minor (nhỏ — so major: "a minor repair") vs junior (cấp dưới — đã có note senior) vs small (nhỏ — kích thước).
- "minority report" (báo cáo thiểu số — biểu quyết).
Mẫu câu giá trị
- "One rider had minor injuries; ferries ran on." (Một khách thương nhẹ; phà vẫn chạy.)
- "Minors ride free when accompanied by adults." (Trẻ chưa thành niên miễn vé khi có người lớn đi cùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật