Nghĩa tiếng Việt của

minor

Phiên âm Mỹ /ˈmaɪnɚ/ BrE /ˈmaɪnə/

Transcript: từ "minor" phát âm Mỹ /ˈmaɪnɚ/ Anh /ˈmaɪnə/ — audio file: minor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1997) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu
minor mistakes — những lỗi nhỏ
to play a minor part — đóng một vai thứ yếu, đóng một vai phụ
em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường)
Smith minor — Xmít bé
(âm nhạc) thứ
minor interval — quãng thứ
danh từ
người vị thành niên
(âm nhạc) điệu th
Chuyên ngành kinh tế
không quan trọng
môn phụ (môn học phụ, môn thi phụ)
người vị thành niên
nhỏ
thứ yếu
Chuyên ngành kỹ thuật
bé
định thức con
nhỏ
nhỏ hơn
phụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thứ cấp
Lĩnh vực: điện lạnh
thuộc số ít

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật