Nghĩa tiếng Việt của
bunny
Phiên âm Mỹ /ˈbʌni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bunny" phát âm Mỹ /ˈbʌni/ — audio file: bunny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thỏ, thỏ con
gái làng chơi (thông tục Mỹ) xem bunny girl
người dễ bị lừa, người khờ (thông tục Úc)
Chuyên ngành kinh tế
con thỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bunny; Easter Bunny; bunny rabbit
Dễ nhầm
- bunny is a familiar/cute word for a rabbit, often used for children; rabbit is neutral
Mẫu câu giá trị
- “The children watched a bunny nibble the lettuce.” (Bọn trẻ xem một chú thỏ gặm rau xà lách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật