Nghĩa tiếng Việt của

kid

Phiên âm Mỹ /kɪd/

Transcript: từ "kid" phát âm Mỹ /kɪd/ — audio file: kid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #529) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con dê non
da dê non (làm găng tay, đóng giày...)
(từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
động từ
đẻ (dê)
danh từ
(từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm
ngoại động từ
(từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm
danh từ
chậu gỗ nhỏ
cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)
Chuyên ngành kinh tế
da dê non
dê con
Chuyên ngành kỹ thuật
bó cành cây
con nít
Chuyên ngành kỹ thuật
bó cành cây
con nít

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật