Nghĩa tiếng Việt của
kid
Phiên âm Mỹ /kɪd/
Transcript: từ "kid" phát âm Mỹ /kɪd/ — audio file: kid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #529) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con dê non
da dê non (làm găng tay, đóng giày...)
(từ lóng) đứa trẻ con, thằng bé
động từ
đẻ (dê)
danh từ
(từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm
ngoại động từ
(từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm
danh từ
chậu gỗ nhỏ
cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)
Chuyên ngành kinh tế
da dê non
dê con
Chuyên ngành kỹ thuật
bó cành cây
con nít
Chuyên ngành kỹ thuật
bó cành cây
con nít
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kid = trẻ con (văn nói thân mật): "The kids are at school" (lũ trẻ đi học rồi); have kids = có con.
- kid (v) = đùa: "Are you kidding me?" (đùa đấy à?!); "Just kidding!" (đùa thôi!).
- kiddo = cu bé (gọi thương).
Dễ nhầm
- kid thân mật; child trung tính — email công việc/bệnh viện dùng child/children.
Mẫu câu giá trị
- "The kids love the new playground." (lũ trẻ mê sân chơi mới).
- "Relax — I am just kidding." (thôi, đùa cho vui thôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật