Nghĩa tiếng Việt của

velvet

Phiên âm Mỹ /ˈvɛlvət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "velvet" phát âm Mỹ /ˈvɛlvət/ — audio file: velvet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhung
silk velvet — nhung tơ
lớp lông nhung (trên sừng hươu nai)
(từ lóng) tiền được bạc; tiền lãi
to be on velvet
ở thế thuận lợi; thông đồng bén giọt, thịnh vượng
tính từ
bằng nhung
velvet glove — găng nhung; sự dịu dàng ngoài mặt
an iron hand in a velvet glove — bàn tay sắt bọc nhung (bóng)
như nhung, mượt như nhung
velvet satin — xa tanh mượt như nhung
(nghĩa bóng) nhẹ nhàng, dịu dàng
with velvet tread — bước đi nhẹ nhàng
velvet paw — chân giấu vuốt (như chân mèo); (nghĩa bóng) khẩu phật tâm xà
Chuyên ngành kinh tế
nhung
thu nhập bất ngờ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật