Nghĩa tiếng Việt của

rabbit

Phiên âm Mỹ /ˈɹæbət/ BrE /ˈræbət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rabbit" phát âm Mỹ /ˈɹæbət/ Anh /ˈræbət/ — audio file: rabbit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con thỏ
tame rabbit — thỏ nhà
wild rabbit — thỏ rừng
buck rabbit — thỏ đực
doe rabbit — thỏ cái
người nhút nhát, người nhát như thỏ
(thông tục) đấu thủ xoàng
to bread like rabbits
sinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như thỏ)
Weish rabbit
món bánh mì rán với phó mát
nội động từ
săn thỏ
to go rabbitting — đi săn thỏ
Chuyên ngành kinh tế
con thỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
con thoi (để rửa ống bị kẹt)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật