Nghĩa tiếng Việt của

girl

Phiên âm Mỹ /ɡɝl/ BrE /ɡɜːl/

Transcript: từ "girl" phát âm Mỹ /ɡɝl/ Anh /ɡɜːl/ — audio file: girl.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #463) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con gái
cô gái giúp việc (trong gia đình)
(thông tục) người yêu, người tình ((cũng) best girl)
the girls
bọn con gái (có chồng và chưa chồng) trong nhà
girl guides
nữ hướng đạo
my old girl
(thân mật) nhà tôi, bu n

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật