Nghĩa tiếng Việt của
girl
Phiên âm Mỹ /ɡɝl/ BrE /ɡɜːl/
Transcript: từ "girl" phát âm Mỹ /ɡɝl/ Anh /ɡɜːl/ — audio file: girl.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #463) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con gái
cô gái giúp việc (trong gia đình)
(thông tục) người yêu, người tình ((cũng) best girl)
the girls
bọn con gái (có chồng và chưa chồng) trong nhà
girl guides
nữ hướng đạo
my old girl
(thân mật) nhà tôi, bu n
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- girl = bé gái/cô gái; girlfriend = bạn gái.
- the girls = các chị em trong nhóm (thân mật): "a night out with the girls".
- girlhood = thuở con gái.
Dễ nhầm
- girl chỉ con cái/bé gái; woman khi đã trưởng thành — gọi người lớn "girl" giảm nhẹ, cẩn trọng ngữ cảnh công sở.
Mẫu câu giá trị
- "The little girl waved at the train." (bé gái vẫy tay theo đoàn tàu).
- "Our girls won the volleyball final." (đội nữ nhà vô địch bóng chuyền).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật