Nghĩa tiếng Việt của
jolly
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɑli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jolly" phát âm Mỹ /ˈdʒɑli/ — audio file: jolly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vui vẻ, vui tươi, vui nhộn
chếnh choáng say, ngà ngà say
the jolly god — thần rượu
(từ lóng) thú vị, dễ chịu
jolly weather — thời tiết dễ chịu
(mỉa mai) thú vị gớm; dễ chịu gớm, hay ho gớm
what a jolly mess I am in! — mình thật là lâm vào một hoàn cảnh dễ chịu gớm!
phó từ
(từ lóng) rất, hết sức, lắm, quá
jolly tired — mệt hết sức, mệt lử
you will jolly well have to do it — anh phải làm cái đó là đúng quá đi rồi, nhất định là anh phải làm cái đó rồi
ngoại động từ
(thông tục) ((thường) + along) tán tỉnh, phỉnh phờ, phỉnh nịnh
đùa bỡn, trêu chòng, chòng ghẹo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jolly good; jolly mood; jolly → happy and cheerful
Dễ nhầm
- jolly means happy and cheerful; in British informal use it can also mean very, as in jolly good
Mẫu câu giá trị
- “They sang jolly songs around the campfire.” (Họ hát những bài hát vui vẻ quanh lửa trại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật