Nghĩa tiếng Việt của
subordinate
Phiên âm Mỹ /səˈbɔɹdəˌneɪt/ BrE /səˈbɔːdəˌneɪt/
Transcript: từ "subordinate" phát âm Mỹ /səˈbɔɹdəˌneɪt/ Anh /səˈbɔːdəˌneɪt/ — audio file: subordinate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
phụ, phụ thuộc, lệ thuộc
to play a subordinate part — đóng vai phụ
subordinate clause — mệnh đề phụ
ở dưới quyền, cấp dưới
danh từ
người cấp dưới, người dưới quyền
ngoại động từ
làm cho lệ thuộc vào
đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng
Chuyên ngành kinh tế
cấp dưới
người dưới quyền
nhân viên cấp dưới
ở cấp dưới
ở dưới quyền
phụ
phụ thuộc
thứ yếu
thuộc viên
Chuyên ngành kỹ thuật
phụ
phụ thuộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM–NGHĨA: suBORdinate (n/adj) = cấp dưới; subORdinate (v) = đặt dưới — AWL.
- be subordinate TO somebody (dưới quyền ai — giới từ to).
- subordination (sự đặt dưới — ngữ pháp: mệnh đề subordinate (phụ!
Dễ nhầm
- subordinate TO (dưới quyền) vs superior TO (trên — đối, đã có note senior) vs subservient (hầu hạ — chê thái độ).
- "subordinate clause" (mệnh đề phụ — ngữ pháp!).
Mẫu câu giá trị
- "Night supervisors are subordinate to the matron." (Quản ca đêm dưới quyền bà điều dưỡng.)
- "Safety is never subordinated to speed." (An toàn không bao giờ bị đặt dưới tốc độ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật