Nghĩa tiếng Việt của

subordinate

Phiên âm Mỹ /səˈbɔɹdəˌneɪt/ BrE /səˈbɔːdəˌneɪt/

Transcript: từ "subordinate" phát âm Mỹ /səˈbɔɹdəˌneɪt/ Anh /səˈbɔːdəˌneɪt/ — audio file: subordinate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
phụ, phụ thuộc, lệ thuộc
to play a subordinate part — đóng vai phụ
subordinate clause — mệnh đề phụ
ở dưới quyền, cấp dưới
danh từ
người cấp dưới, người dưới quyền
ngoại động từ
làm cho lệ thuộc vào
đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng
Chuyên ngành kinh tế
cấp dưới
người dưới quyền
nhân viên cấp dưới
ở cấp dưới
ở dưới quyền
phụ
phụ thuộc
thứ yếu
thuộc viên
Chuyên ngành kỹ thuật
phụ
phụ thuộc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật