Nghĩa tiếng Việt của
someone
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmˌwʌn/
Transcript: từ "someone" phát âm Mỹ /ˈsʌmˌwʌn/ — audio file: someone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #439) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
một người nào đó, có người ((cũng) somebody)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- someone = ai đó: "Someone called you"; someone + adj đứng sau: "someone special" (một người đặc biệt).
- someone = somebody (someone trang trọng hơn chút).
Dễ nhầm
- someone (khẳng định) vs anyone (phủ định/câu hỏi/điều kiện): "If anyone calls, take a message." (có ai gọi thì nhắn giúp).
Mẫu câu giá trị
- "Someone left an umbrella here." (có người để quên ô).
- "I need someone to proofread my essay." (cần ai đó soát bài giúp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật