Nghĩa tiếng Việt của
somebody
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmˌbɑdi/
Transcript: từ "somebody" phát âm Mỹ /ˈsʌmˌbɑdi/ — audio file: somebody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #983) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
một người nào đó, có người ((cũng) someone)
somebody told me so — có người nói với tôi như vậy
(số nhiều somebodies) ông này ông nọ
he thinks he's somebody — nó tưởng nó là ông này ông nọ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- somebody = ai đó (khẳng định) = someone: Somebody left the door open (có ai đó mở cửa quên đóng);
- somebody = người quan trọng ("think you are somebody" — tưởng mình là ai);
- somebody + adj đứng sau: somebody new (một người mới);
- anybody trong câu hỏi/phủ định/điều kiện: "Did anybody call?"
Dễ nhầm
- somebody = someone (somebody đời thường hơn); cặp anybody/nobody/everybody tương ứng.
Mẫu câu giá trị
- "Somebody has to make the first move." (phải có người mở đường trước).
- "If somebody knocks, do not open." (có ai gõ cửa cũng đừng mở).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật