Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với far (kèm trái nghĩa)?
“far” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cold, right, distant; trái nghĩa thường gặp: close, near, hot. “far” và “cold”, “right”, “distant” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“far” và “cold”, “right”, “distant” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cold | /koʊld/ | gần nhất về nghĩa |
| right | /ɹaɪt/ | học thuật/trung tính |
| distant | /ˈdɪstənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| further | /ˈfɝðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| long | /lɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| remote | /ɹɪˈmoʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| removed | /ɹiˈmuvd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| farther | /ˈfɑɹðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “far” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cold” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- This is by far the best solution.
tốt hơn hẳn các phương án khác - So far, no complaints have been filed.
cho tới nay chưa có khiếu nại - far out in the sea
xa xa ngoài biển khơi