Nghĩa tiếng Việt của
port
Phiên âm Mỹ /pɔɹt/ BrE /pɔːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "port" phát âm Mỹ /pɔɹt/ Anh /pɔːt/ — audio file: port.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2056) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cảng
close port — cảng ở cửa sông
(nghĩa bóng) nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn
danh từ
(Ê-cốt) cổng thành
(hàng hải) cửa tàu (để ra vào, bốc xếp hàng hoá...)
(hàng hải), (như) porthole
(kỹ thuật) lỗ thông hơi, thông gió, hút nước, tháo nước...)
đầu cong của hàm thiếc (ngựa)
danh từ
dáng, bộ dạng, tư thế
(quân sự) tư thế cầm chéo súng (để khám)
ngoại động từ
(quân sự) cầm chéo (súng, để khám)
port arms! — chuẩn bị khám súng!
danh từ
rượu pooctô, rượu vang đỏ ((cũng) port wine)
danh từ
(hàng hải) mạn trái (tàu)
to put the helm to port — quay bánh lái sang trái
(định ngữ) trái, bên trái
on the port bow — ở mạn trái đằng mũi
ngoại động từ
(hàng hải) quay (bánh lái...) sang trái
nội động từ
lái sang phía trái (tàu)
Chuyên ngành kinh tế
cảng
cảng khẩu
cổng (máy tính)
cửa bên (tàu thủy, để lên xuống)
cửa khẩu
mạn trái (tàu thủy)
Chuyên ngành kỹ thuật
bến
bến cảng
bến tàu
bộ nối
cổng truy nhập
cổng truyền qua
cửa
cửa điều khiển
cửa sổ
hải cảng
khẩu độ
khe mở
lỗ
lỗ hút (động cơ)
lỗ rãnh
lỗ tháo
lỗ thoát
lỗ thông
lỗ thông (chất lỏng hoặc chất khí trong máy)
lỗ thông hơi
lỗ tia
lỗ van
miệng lò
miệng phun
sự tiếp xuyên
van hai chiều/ lỗ hút và tháo
Lĩnh vực: điện
cổng (cửa, cực)
Lĩnh vực: điện lạnh
cổng nhập
Lĩnh vực: toán & tin
cổng, mang, chuyển
Lĩnh vực: ô tô
cửa (để không khí hoặc chất lỏng đi qua)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
điểm truy nhập
Lĩnh vực: xây dựng
lỗ chui qua
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thành phố cảng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- port = cảng (n — "a deep-water port"); any port in a storm (idiom — lúc bế thì chỗ nào cũng đáng né).
- port (n) — cửa rượu (Bồ — drinking port) và cổng máy (port — USB, công nghệ).
- portside (phía cảng — trái tàu: "port side" đối starboard).
Dễ nhầm
- port (cảng — thương mại) vs harbour (vịnh cảng — nơi trú, đã có note) vs dock (bến — công cụ dỡ hàng) vs pier (cầu cảng — đi bộ).
- "port authority" (cảng vụ — chính quyền cảng).
Mẫu câu giá trị
- "The night ferry returns to port before dawn." (Phà đêm về cảng trước rạng đông.)
- "Storm? Any port in a storm — berth there tonight." (Bão à — lúc nguy chỗ nào cũng là cảng — đậu đó tối nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật