Nghĩa tiếng Việt của

removed

Phiên âm Mỹ /ɹiˈmuvd/ BrE /riˈmuvd/

Transcript: từ "removed" phát âm Mỹ /ɹiˈmuvd/ Anh /riˈmuvd/ — audio file: removed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “remove” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
xa, xa cách, khác biệt
they are not many degrees removed from the brute — bọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật là bao nhiêu
first cousin once (twice) removed
(xem) cousin

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The city should remove polluting factories far from homes to protect residents. — Thành phố nên di dời nhà máy gây ô nhiễm ra xa nhà dân để bảo vệ cư dân. (IELTS Writing Task 2)
Authorities should remove illegal workshops far from schools and hospitals quickly. — Chính quyền nên di dời xưởng trái phép ra xa trường học và bệnh viện nhanh chóng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật