Nghĩa tiếng Việt của
removed
Phiên âm Mỹ /ɹiˈmuvd/ BrE /riˈmuvd/
Transcript: từ "removed" phát âm Mỹ /ɹiˈmuvd/ Anh /riˈmuvd/ — audio file: removed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
xa, xa cách, khác biệt
they are not many degrees removed from the brute — bọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật là bao nhiêu
first cousin once (twice) removed
(xem) cousin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The city should remove polluting factories far from homes to protect residents. — Thành phố nên di dời nhà máy gây ô nhiễm ra xa nhà dân để bảo vệ cư dân. (IELTS Writing Task 2)
Authorities should remove illegal workshops far from schools and hospitals quickly. — Chính quyền nên di dời xưởng trái phép ra xa trường học và bệnh viện nhanh chóng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be removed FROM = bị loại khỏi (giữ giới từ from — "removed from the register").
- removed — quá khứ của remove (trang remove có note riêng).
- "removed from office" (bãi nhiệm — đã gặp).
Dễ nhầm
- be removed FROM (khỏi nơi/danh sách) ≠ be removed BY (bởi ai — tác nhân).
- "surgically removed" (cắt bỏ — y tế).
Mẫu câu giá trị
- "Two ghost berths were removed from the ledger." (Hai vị trí ma bị xoá khỏi sổ.)
- "The warning sign was removed by mistake." (Biển cảnh báo bị gỡ nhầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật