Nghĩa tiếng Việt của
farther
Phiên âm Mỹ /ˈfɑɹðɚ/ BrE /ˈfɑːðə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "farther" phát âm Mỹ /ˈfɑɹðɚ/ Anh /ˈfɑːðə/ — audio file: farther.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ (cấp so sánh của far)
xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
have you anything farther to say? — anh còn có gì nói thêm không?
phó từ
xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)
I'll see you farther first
(thông tục) đừng hòng
ngoại động từ
(hiếm), (như) further
Chuyên ngành kỹ thuật
xa hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
xa hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- farther away; farther down the road; farther → greater physical distance
Dễ nhầm
- farther is the comparative of far and often refers to physical distance; further is also used for distance and is more common for figurative meaning
Mẫu câu giá trị
- “We walked farther than we had planned.” (Chúng tôi đi xa hơn dự định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật