Nghĩa tiếng Việt của

farther

Phiên âm Mỹ /ˈfɑɹðɚ/ BrE /ˈfɑːðə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "farther" phát âm Mỹ /ˈfɑɹðɚ/ Anh /ˈfɑːðə/ — audio file: farther.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “far” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ (cấp so sánh của far)
xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
have you anything farther to say? — anh còn có gì nói thêm không?
phó từ
xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)
I'll see you farther first
(thông tục) đừng hòng
ngoại động từ
(hiếm), (như) further
Chuyên ngành kỹ thuật
xa hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
xa hơn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật