Nghĩa tiếng Việt của
remote
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmoʊt/ BrE /rɪˈməʊt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "remote" phát âm Mỹ /ɹɪˈmoʊt/ Anh /rɪˈməʊt/ — audio file: remote.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2497) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xa, xa xôi, xa xăm
to be remote from the road — ở cách xa đường cái
remote causes — nguyên nhân xa xôi
remote kinsman — người bà con xa
remote control — (kỹ thuật) sự điều khiển từ xa
the remote past — quá khứ xa xưa
in the remote future — trong tương lai xa xôi
xa cách, cách biệt (thái độ...)
hẻo lánh
a remote village in the North West — một vùng hẻo lánh trên vùng tây bắc
tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng
to have not a remote conception of... — chỉ có một khái niệm mơ hồ vè...
a remote resemblance — sự hơi giống nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
ở xa
tách biệt
xa
Lĩnh vực: toán & tin
từ xa, ở xa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- remote = xa xôi ("a remote island") / điều khiển từ xa ("a remote control").
- remote chance/possibility = khả năng xa vời (idiom — "a remote chance of delays").
- remotely (adv — "remotely operated"; "not remotely interested" (chút nào cũng không — idiom phủ định).
Dễ nhầm
- remote (xa — địa lý/cơ hội) vs distant (xa — khoảng cách/xem ra xa) vs isolated (cô lập — hiếm tiếp cận).
- "remote work" (làm việc từ xa — công nghệ hiện đại!).
Mẫu câu giá trị
- "Remote islands get the mail ferry twice weekly." (Đảo xa nhận phà thư hai lần mỗi tuần.)
- "There's a remote chance the levy returns." (Khả năng khoản phí quay lại là rất xa vời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật