Nghĩa tiếng Việt của

distant

Phiên âm Mỹ /ˈdɪstənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "distant" phát âm Mỹ /ˈdɪstənt/ — audio file: distant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2724) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xa, cách, xa cách
five miles distant — cách năm dặm, xa năm dặm
distant relative — người có họ xa
to have a distant relation with someone — có họ xa với ai
distant likeness — sự hao hao giống
có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
to be on distant terms with someone — có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai
Chuyên ngành kỹ thuật
xa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật