Nghĩa tiếng Việt của

further

Phiên âm Mỹ /ˈfɝðɚ/ BrE /ˈfɜːðə/

Transcript: từ "further" phát âm Mỹ /ˈfɝðɚ/ Anh /ˈfɜːðə/ — audio file: further.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “far” Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ, cấp so sánh của far
xa hơn nữa, bên kia
on the further side of the hill — ở phía bên kia của quả đồi
thêm nữa, hơn nữa
to need further help — cần thêm sự giúp đỡ
one or two further details — một hay hai chi tiết thêm nữa
till further notice — cho đến khi có yết thị mới
phó từ, cấp so sánh của far
xa hơn nữa
to go further — đi xa hơn nữa
it's not further than a kilometer from here — cách đây không đến một kilômét
thêm nữa, hơn nữa
to enquire further
điều tra thêm nữa
I don't know any further — tôi không biết gì thêm nữa
ngoại động từ
đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho
to further a movement — đẩy mạnh một phong trào
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoài ra
xa hơn
Lĩnh vực: xây dựng
đẩy mạnh
tiên phong
Lĩnh vực: toán & tin
hơn nữa
sau đó

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật