Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với death (kèm trái nghĩa)?

“death” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là last, end, destruction; trái nghĩa thường gặp: birth, intermediate, first. “death” và “last”, “end”, “destruction” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“death” và “last”, “end”, “destruction” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
last/læst/gần nhất về nghĩa
end/ɛnd/học thuật/trung tính
destruction/dɪˈstɹʌkʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
dying/ˈdaɪɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
die/daɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
mortal/ˈmɔɹtəl/ngữ cảnh hẹp hơn
deceased/dɪˈsist/ngữ cảnh hẹp hơn
deadly/ˈdɛdli/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “death” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “last” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu