Nghĩa tiếng Việt của
intermediate
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈmidiɪt/ BrE /ˌɪntəˈmidiɪt/
Transcript: từ "intermediate" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈmidiɪt/ Anh /ˌɪntəˈmidiɪt/ — audio file: intermediate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ở giữa
danh từ ((cũng) intermediary)
người làm trung gian, người hoà giải
vật ở giữa, vật trung gian
danh từ
(hoá học) sản phẩm trung gian[,intə'mi:dieit]
ngoại động từ
làm môi giới, làm trung gian hoà giải
Chuyên ngành kinh tế
bán thành phẩm
người điều đình
trung gian
vạt trung gian
Chuyên ngành kỹ thuật
bán thành phẩm
giữa
ở giữa
phụ
trung gian
vật trung gian
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khâu trung gian
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intermediate = trung cấp/trung gian (adj — "an intermediate level"; "an intermediate stage" — quy trình!).
- intermediate BETWEEN A and B (trung gian giữa — giới từ between).
- intermediatery ✗ — không tồn tại; intermediary (trung gian — người/nhà phân phối!).
Dễ nhầm
- intermediate (trung — giữa hai mức) vs elementary (sơ cấp — đã có note element) vs advanced (cao cấp — đối).
- "intermediary" (người môi giới) ≠ "intermediate" (mức).
Mẫu câu giá trị
- "Night classes suit intermediate learners best." (Lớp đêm hợp người trình trung cấp nhất.)
- "The ramp got an intermediate grade — pass, with notes." (Dốc đạt mức trung gian — đậu kèm ghi chú.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật