Nghĩa tiếng Việt của

intermediate

Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈmidiɪt/ BrE /ˌɪntəˈmidiɪt/

Transcript: từ "intermediate" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈmidiɪt/ Anh /ˌɪntəˈmidiɪt/ — audio file: intermediate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
ở giữa
danh từ ((cũng) intermediary)
người làm trung gian, người hoà giải
vật ở giữa, vật trung gian
danh từ
(hoá học) sản phẩm trung gian[,intə'mi:dieit]
ngoại động từ
làm môi giới, làm trung gian hoà giải
Chuyên ngành kinh tế
bán thành phẩm
người điều đình
trung gian
vạt trung gian
Chuyên ngành kỹ thuật
bán thành phẩm
giữa
ở giữa
phụ
trung gian
vật trung gian
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khâu trung gian

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật