Nghĩa tiếng Việt của
birth
Phiên âm Mỹ /bɝθ/ BrE /bɜːθ/
Transcript: từ "birth" phát âm Mỹ /bɝθ/ Anh /bɜːθ/ — audio file: birth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1526) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự sinh đẻ
sự ra đời; ngày thành lập
the birth of the emocratic Republic of Vietnam — ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
dòng dõi
Chinese by birth — dòng dõi người Trung quốc
to give birth to
sinh ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give birth TO a child = sinh con (giới từ to); birth rate (tỷ suất sinh — Task 1 dân số!).
- birth certificate (giấy khai sinh); "at birth" (lúc sinh: "weight at birth").
- birthplace (nơi sinh), birthday (sinh nhật), "by birth" (theo quê quán/gốc).
Dễ nhầm
- birth (sự sinh) vs delivery (sự chuyển dạ — y tế; khác delivery hàng!) vs labour (chuyển dạ — BrE).
- "birth parents" (cha mẹ đẻ — adoptions).
Mẫu câu giá trị
- "The birth rate fell below replacement again." (tỷ suất sinh lại rơi dưới mức thay thế).
- "Midwives help mothers draft birth plans." (nữ hộ sinh giúp mẹ lập kế hoạch sinh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật