Nghĩa tiếng Việt của
dying
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dying" phát âm Mỹ /ˈdaɪɪŋ/ — audio file: dying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “dye”
danh từ
sự chết
tính từ
chết; hấp hối
at one's dying hour — lúc chết
thốt ra lúc chết
sắp tàn
dying years — những năm tàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dying tree; dying to know; die → dying
Dễ nhầm
- dying is the -ing form of die; die drops e before -ing
Mẫu câu giá trị
- “The old tree is dying because its roots are damaged.” (Cây cổ thụ đang chết dần vì rễ bị hư hại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật