Nghĩa tiếng Việt của
destruction
Phiên âm Mỹ /dɪˈstɹʌkʃən/ BrE /dɪˈstrʌkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "destruction" phát âm Mỹ /dɪˈstɹʌkʃən/ Anh /dɪˈstrʌkʃən/ — audio file: destruction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2588) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt
nguyên nhân huỷ diệt, nguyên nhân suy vi; nguyên nhân gây ra cái chết
Chuyên ngành kinh tế
sự tiêu diệt
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ hư hỏng
phá hoại
sự phá hoại
sự phá hỏng
sự phá hủy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the destruction of a building/habitat; cause widespread destruction
Dễ nhầm
- destruction is the act/result of destroying; damage may be serious without complete ruin
Mẫu câu giá trị
- “The fire caused major destruction to the storage area.” (Đám cháy gây thiệt hại lớn cho khu lưu trữ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật