Nghĩa tiếng Việt của
participation
Phiên âm Mỹ /pɑɹˌtɪsəˈpeɪʃən/ BrE /pɑːˌtɪsəˈpeɪʃən/
Transcript: từ "participation" phát âm Mỹ /pɑɹˌtɪsəˈpeɪʃən/ Anh /pɑːˌtɪsəˈpeɪʃən/ — audio file: participation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
Chuyên ngành kỹ thuật
tham gia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Greater participation by women in politics leads to more balanced social policies. — Sự tham gia nhiều hơn của phụ nữ vào chính trị mang lại chính sách xã hội cân bằng hơn. (IELTS Writing Task 2)
Quotas and mentorship programmes can help remove long-standing entry barriers. — Chỉ tiêu và chương trình cố vấn có thể giúp xóa rào cản gia nhập lâu nay. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự tham gia — "active participation" (tham gia tích cực), "widen participation" (mở rộng cơ hội tham gia — thuật ngữ giáo dục Anh).
- Động từ: "participate IN sth" — luôn kèm IN; "participatory" (mang tính tham gia: "participatory democracy").
- "participant" = người tham gia — "study participants" (người tham gia nghiên cứu — thuật ngữ học thuật).
Dễ nhầm
- "participate IN" — không nói "~~participate to/with~~".
- "participation" không đếm được: "increase participation", KHÔNG "~~a participation~~".
- "take part in" = participate in (suồng sã hơn) — Writing học thuật ưu tiên participate.
Mẫu câu giá trị
- "Voter participation fell to its lowest level in decades." (tỷ lệ tham gia bầu cử giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ).
- "Class participation counts toward the final grade." (mức tham gia trên lớp tính vào điểm cuối kỳ).
- "Workers participated in designing the new rota." (công nhân tham gia thiết kế lịch làm việc mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật