Nghĩa tiếng Việt của

participation

Phiên âm Mỹ /pɑɹˌtɪsəˈpeɪʃən/ BrE /pɑːˌtɪsəˈpeɪʃən/

Transcript: từ "participation" phát âm Mỹ /pɑɹˌtɪsəˈpeɪʃən/ Anh /pɑːˌtɪsəˈpeɪʃən/ — audio file: participation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2528) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
Chuyên ngành kỹ thuật
tham gia

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Greater participation by women in politics leads to more balanced social policies. — Sự tham gia nhiều hơn của phụ nữ vào chính trị mang lại chính sách xã hội cân bằng hơn. (IELTS Writing Task 2)
Quotas and mentorship programmes can help remove long-standing entry barriers. — Chỉ tiêu và chương trình cố vấn có thể giúp xóa rào cản gia nhập lâu nay. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật