Nghĩa tiếng Việt của

participate

Phiên âm Mỹ /pɑɹˈtɪsəˌpeɪt/ BrE /pɑːˈtɪsəˌpeɪt/

Transcript: từ "participate" phát âm Mỹ /pɑɹˈtɪsəˌpeɪt/ Anh /pɑːˈtɪsəˌpeɪt/ — audio file: participate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1468) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
tham gia, tham dự; cùng góp phần
to participate in something — cùng góp phần vào cái gì
to participate insomething — cùng góp phần vào cái gì
to participate with somebody — cùng tham gia với ai
(+ of) có phần nào, phần nào mang tính chất
his poems participate of the nature of satire — thơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm
Chuyên ngành kỹ thuật
tham gia

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật