Nghĩa tiếng Việt của
involvement
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɑlvmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "involvement" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɑlvmənt/ — audio file: involvement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2306) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự gồm, sự bao hàm
sự làm cho mắc míu; sự làm cho dính líu, sự làm dính dáng; sự mắc míu; sự liên luỵ, sự dính líu, sự dính dáng
sự để hết tâm trí; tình trạng tâm trí bị thu hút, tình trạng bị lôi cuốn vào
tình trạng rắc rối; sự khốn quẩn
sự cuộn vào, sự quấn lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- involvement in a project/crime; involvement with an organization; mức độ tham gia
Dễ nhầm
- involvement có thể trung tính hoặc hàm ý liên quan trách nhiệm; participation thường tích cực
Mẫu câu giá trị
- “Her involvement in the redesign began last spring.” (Cô bắt đầu tham gia thiết kế lại từ mùa xuân trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật