Nghĩa tiếng Việt của

category

Phiên âm Mỹ /ˈkætəˌɡɔɹi/ BrE /ˈkætəˌɡɔːi/

Transcript: từ "category" phát âm Mỹ /ˈkætəˌɡɔɹi/ Anh /ˈkætəˌɡɔːi/ — audio file: category.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1192) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hạng, loại
(triết học) phạm trù
Chuyên ngành kinh tế
hạng
loại
loại (hàng)
Chuyên ngành kỹ thuật
hạng
hạng mục
loại
loại hộ thuê bao
lớp
mục
phạm trù

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật