Nghĩa tiếng Việt của
category
Phiên âm Mỹ /ˈkætəˌɡɔɹi/ BrE /ˈkætəˌɡɔːi/
Transcript: từ "category" phát âm Mỹ /ˈkætəˌɡɔɹi/ Anh /ˈkætəˌɡɔːi/ — audio file: category.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1192) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hạng, loại
(triết học) phạm trù
Chuyên ngành kinh tế
hạng
loại
loại (hàng)
Chuyên ngành kỹ thuật
hạng
hạng mục
loại
loại hộ thuê bao
lớp
mục
phạm trù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a category OF = một loại trong phân loại: "a separate category of visa".
- fall into/belong to a category = thuộc loại: "the data fall into three categories".
- categorical (adj — dứt khoát: "a categorical denial").
Dễ nhầm
- category (nhóm trong hệ phân loại) ≠ class (lớp/hạng — cả xã hội) ≠ type (kiểu chung chung).
- "broad categories" (phân nhóm lớn) — cụm mô tả dữ liệu Task 1.
Mẫu câu giá trị
- "Applicants are sorted into four categories." (đơn xin được xếp vào bốn nhóm).
- "This case does not fit any existing category." (vụ này không khớp bất kỳ loại nào hiện có).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật