Nghĩa tiếng Việt của

left

Phiên âm Mỹ /lɛft/

Transcript: từ "left" phát âm Mỹ /lɛft/ — audio file: left.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “leave” Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B1
tính từ
trái; tả
left wing — (quân sự) cánh tả
phó từ
về phía trái, về phía tả
left face!; left turn! — (quân sự) quay trái quay
to turn left — quay về về phía trái, rẽ trái
danh từ
phía trái, phía tả
to turn to the left — rẽ về phía tay trái
(chính trị) (Left) phái tả
tay trái
to get in one's with one's left — đấm một cú tay trái
(quân sự) cánh tả
over the left
(từ lóng) phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lại
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của leave
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trái
phía trái
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trái
phía trái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật