Nghĩa tiếng Việt của
left
Phiên âm Mỹ /lɛft/
Transcript: từ "left" phát âm Mỹ /lɛft/ — audio file: left.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
trái; tả
left wing — (quân sự) cánh tả
phó từ
về phía trái, về phía tả
left face!; left turn! — (quân sự) quay trái quay
to turn left — quay về về phía trái, rẽ trái
danh từ
phía trái, phía tả
to turn to the left — rẽ về phía tay trái
(chính trị) (Left) phái tả
tay trái
to get in one's with one's left — đấm một cú tay trái
(quân sự) cánh tả
over the left
(từ lóng) phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lại
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của leave
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trái
phía trái
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trái
phía trái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- left = bên trái: "turn left", "the left-hand side"; left-handed (thuận tay trái).
- the left = cánh tả (chính trị — đối "the right"): "the left demands higher taxes".
- "have two left feet" (vụng về khi nhảy — idiom); "left over" (dư lại — leftover food).
Dễ nhầm
- left (hướng) ≠ left (quá khứ của leave — "he left early"): đồng hình khác nghĩa.
- "left-wing" (tả khuynh) — dấu gạch khi tính từ; "on the left of politics".
Mẫu câu giá trị
- "After the roundabout, take the second left." (qua vòng xuyến, rẽ trái thứ hai).
- "The left of the coalition blocked the reform." (cánh tả trong liên minh chặn cải cách).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật