Nghĩa tiếng Việt của
wrong
Phiên âm Mỹ /ɹɔŋ/ BrE /rɔŋ/
Transcript: từ "wrong" phát âm Mỹ /ɹɔŋ/ Anh /rɔŋ/ — audio file: wrong.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #575) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
xấu, không tốt, tồi
it is wrong to speak ill of one's companion — nói xấu bạn là không tốt
trái, ngược
in the wrong sense — trái chiều, ngược
the wrong side — mặt trái
wrong side foremost — ngược, trước ra sau
wrong side out — trái, trong ra ngoài
wrong side up — ngược, trên xuống dưới
sai, không đúng, lầm; trái lý, sai trái
my watch is wrong — đồng hồ tôi không đúng
wrong use of a word — sự dùng từ sai
to be wrong — trái lý, sai
không ổn
there is something wrong with him — anh ta có điều gì không ổn
what's wrong with that? — được cả, không có gì không ổn phải không?
to be on the wrong side of forty
(xem) side
to be in the wrong box
(xem) box
to have (get) hold of the wrong end of the stick
có ý nghĩ hoàn toàn lầm; có cảm tưởng hoàn toàn lầm
on the wrong foot
(thể dục,thể thao) trái chân, tréo giò
phó từ
sai, không đúng, không đáng, bậy
to do a sum wrong — làm sai một bài tính
lạc
to lead someone wrong — dẫn ai lạc đường
to get in wrong with someone
(Mỹ) bị ai ghét
to get someone in wrong
làm cho ai mất tín nhiệm; làm cho ai bị ghét bỏ
to go wrong
lạc đường, lầm đường
(kỹ thuật) hỏng, không chạy (máy)
(thương nghiệp) không chạy, tiến hành không tốt
(nghĩa bóng) trở nên xấu, hỏng đi
(nghĩa bóng) sa ngã, lầm lạc
danh từ
điều xấu, điều không tốt, mặt xấu, cái xấu
to make wrong right — làm cho cái xấu thành tốt
to know right from wrong — biết phân biệt phải trái
điều sai trái, điều bất công
to be in the wrong — trái
to put someone in the wrong — đổ cái sai cho ai
(pháp lý) điều thiệt hại, điều tổn hại
to do somebody wrong — làm hại ai
ngoại động từ
làm hại, làm thiệt hại (người nào)
đối đãi bất công (với người nào)
chụp mũ, gán cho những động cơ không tốt
Chuyên ngành kinh tế
lỗi
tội
Chuyên ngành kỹ thuật
sai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wrong = sai/sai trái: "the wrong answer" (đáp án sai); go wrong = trục trặc ("Everything went wrong" — mọi thứ đổ bể).
- What is wrong WITH...? = sao vậy/vấn đề gì: "What is wrong with the printer?" (máy in làm sao?);
- wrongdoing = hành vi sai trái (pháp lý).
Dễ nhầm
- wrong (sai/nhầm) vs false (giả, không đúng sự thật): "a false alarm" (báo động giả).
Mẫu câu giá trị
- "You dialed the wrong number." (bạn quay nhầm số rồi).
- "The recipe went wrong at the last step." (công thức đổ bể ngay bước cuối).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật