Nghĩa tiếng Việt của
pat
Phiên âm Mỹ /pæt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pat" phát âm Mỹ /pæt/ — audio file: pat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ
khoanh bơ nhỏ
ngoại động từ
vỗ nhẹ, vỗ về
to pat someone on the back — vỗ nhẹ vào lưng ai
vỗ cho dẹt xuống
nội động từ
(+ upon) vỗ nhẹ (vào)
to pat oneself on the back
(nghĩa bóng) tự mình khen mình
phó từ
đúng lúc
the answer came pat — câu trả lời đến đúng lúc
rất sẵn sàng
to stand pat
không đổi quân bài (đánh bài xì)
(nghĩa bóng) giữ vững lập trường; bám lấy quyết định đã có
tính từ
đúng lúc
rất sẵn sàng
Chuyên ngành kinh tế
miếng mỡ nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh xích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give somebody a pat; pat somebody on the back; Pat (given name)
Dễ nhầm
- pat means touch gently several times, often to show affection; stroke usually means a longer, smooth movement
Mẫu câu giá trị
- “She gave the dog a gentle pat.” (Cô vỗ nhẹ vào con chó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật