Nghĩa tiếng Việt của
allow
Phiên âm Mỹ /əˈlaʊ/
Transcript: từ "allow" phát âm Mỹ /əˈlaʊ/ — audio file: allow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #324) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
cho phép để cho
allow me to help you — cho phép tôi được giúp anh một tay
smoking is not allowed here — không được hút thuốc lá ở đây
to allow oneself — tự cho phép mình
I'll not allow you to be ill-treated — tôi sẽ không để cho anh bị ngược đãi đâu
thừa nhận, công nhận, chấp nhận
to allow something to be true — công nhận cái gì là đúng sự thật
I allow that I am wrong — tôi nhận là tôi sai
to allow a request — chấp đơn
cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát
to be allowed 300đ a year — mỗi năm được trợ cấp 300đ
(thương nghiệp); (tài chính) trừ bớt; thêm
to allow 5 per cent for breakage — trừ 5 rò (tài chính) nủm nạnh 8; thêm 5 rò (tài chính) nủm nạnh 8
nội động từ
(+ for) kể đến, tính đến; chiếu cố đến, chú ý đến
allow to for the delays coused by bad weather — tính đến sự chậm trễ do thời tiết xấu gây ra
after allowing for... — sau khi đã tính đến...
(+ of) cho phép; chịu được, dung thứ được, chấp nhận
the question allows of no dispute — vấn đề không cho phép bàn cãi gì cả
I can't allow of this noise going on — tôi không thể chịu được cái tiếng ầm ỹ ấy cứ kéo dài mãi
Chuyên ngành kinh tế
cấp phát (lợi tức)
chấp nhận (về mức chênh lệch, vận chuyển)
cho
cho (chiết khấu)
cho phép
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp phát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- allow + V-ing / allow somebody TO do: "We do not allow smoking." / "They allow employees to work remotely." — hai khuôn, không trộn ("allow to smoke" ✗).
- allow for = tính đến dự phòng: "The schedule allows for delays." (lịch có tính trễ).
Dễ nhầm
- allow (quy định) vs let (văn nói, let somebody DO — không to) vs permit (formal).
Mẫu câu giá trị
- "The new law allows shops to open on Sundays." (luật mới cho phép mở cửa Chủ nhật).
- "Remote work allows for a better work-life balance." (làm từ xa cho phép cân bằng sống-làm tốt hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật