Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với volume?
“volume” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mass, intensity, book; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “volume” và “mass”, “intensity”, “book” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“volume” và “mass”, “intensity”, “book” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mass | /mæs/ | gần nhất về nghĩa |
| intensity | /ɪnˈtɛnsəti/ | học thuật/trung tính |
| book | /bʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bulk | /bʌlk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| quantum | /ˈkwɑntəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| weight | /weɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| length | /lɛŋkθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| range | /ɹeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “volume” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mass” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The volume of traffic in cities has doubled over the past decade.
Lưu lượng giao thông ở thành phố đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua. - She borrowed one thick volume of history from the school library.
Cô ấy mượn một quyển sử dày từ thư viện trường. - a work in three volumes
một tác phẩm gồm ba tập