Nghĩa tiếng Việt của
intensity
Phiên âm Mỹ /ɪnˈtɛnsəti/
Transcript: từ "intensity" phát âm Mỹ /ɪnˈtɛnsəti/ — audio file: intensity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
độ mạnh, cường độ
sức mạnh; tính mãnh liệt, tính dữ dội
sự xúc cảm mãnh liệt
Chuyên ngành kinh tế
cường độ
độ mạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
cường độ, cấp bão
cường độ, cấp gió
độ lớn
mật độ
Lĩnh vực: xây dựng
độ mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the intensity OF something = cường độ của (AWL — "the intensity of night noise").
- intense (đã có note intense); intensify (leo thang).
- "intensity levels" (mức cường độ — đo đạc).
Dễ nhầm
- intensity (cường độ — mức lực) vs density (mật độ — đã có note mass) vs volume (âm lượng/lượng — nhiều nghĩa).
- "intensity" ≠ "intensive" (cô đọng — đã có note intense).
Mẫu câu giá trị
- "Measure the intensity of dock lighting at midnight." (Đo cường độ đèn bến lúc nửa đêm.)
- "The storm's intensity doubled before landfall." (Cường độ bão gấp đôi trước lúc lên bờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật